部首檢字法 bộ thủ kiểm tự pháp Hán Việt: bộ thủ kiểm tự pháp Tổng quan Cấu tạo: 部 (bộ) + 首 (thủ) + 檢 (kiểm) + 字 (tự) + 法 (pháp)Hán Việtbộ thủ kiểm tự phápCấu tạo部 + 首 + 檢 + 字 + 法 · bộ + thủ + kiểm + tự + pháp nghĩa thành phần: bộ + thủ + kiểm + tự + pháp Nghĩa EngCihui 部首檢字法 ùshǒu jiǎnzìfǎ n. radical indexing system for characters