郭祥正居士
quách tường chánh cư sĩ
Hán Việt: quách tường chánh cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 郭 (quách) + 祥 (tường) + 正 (chánh) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: quách tường chánh cư sĩ
Cấu tạo: 郭 (quách) + 祥 (tường) + 正 (chánh) + 居 (cư) + 士 (sĩ)