郵票自動售票機
bưu phiếu tự động thụ phiếu ki
Hán Việt: bưu phiếu tự động thụ phiếu ki · Pinyin: yóu piào zì dòng shòu piào jī
Tổng quan
Cấu tạo: 郵 (bưu) + 票 (phiếu) + 自 (tự) + 動 (động) + 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 機 (ki)