都市固體廢物
đô thị cố thể phế vật
Hán Việt: đô thị cố thể phế vật · Pinyin: dū shì gù tǐ fèi wù
Tổng quan
Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 固 (cố) + 體 (thể) + 廢 (phế) + 物 (vật)
Hán Việt: đô thị cố thể phế vật · Pinyin: dū shì gù tǐ fèi wù
Cấu tạo: 都 (đô) + 市 (thị) + 固 (cố) + 體 (thể) + 廢 (phế) + 物 (vật)