都會以太網 đô hội dĩ thái võng Hán Việt: đô hội dĩ thái võng Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 會 (hội) + 以 (dĩ) + 太 (thái) + 網 (võng)Hán Việtđô hội dĩ thái võngCấu tạo都 + 會 + 以 + 太 + 網 · đô + hội + dĩ + thái + võng nghĩa thành phần: đô + hội + dĩ + thái + võng Nghĩa EngCihui metro ethernet