都柏林核心 dū bó lín hé xīn · đô bách lâm hạch tâm Hán Việt: đô bách lâm hạch tâm · Pinyin: dū bó lín hé xīn Tổng quan Cấu tạo: 都 (đô) + 柏 (bách) + 林 (lâm) + 核 (hạch) + 心 (tâm)Pinyindū bó lín hé xīnHán Việtđô bách lâm hạch tâmCấu tạo都 + 柏 + 林 + 核 + 心 · đô + bách + lâm + hạch + tâm nghĩa thành phần: đô + bách + lâm + hạch + tâm