鄂托克

è tuō kèngạc thác khắc

Hán Việt: ngạc thác khắc · Pinyin: è tuō kè

Tổng quan

kỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯

Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 托 (thác) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 鄂尔多斯, Nội Mông
  • Tần suất từ kỳ Otog hay Otgiin khoshuu ở Ordos 鄂爾多斯, 鄂尔多斯[è ěr duō sī], Nội Mông

Eng

  • Cihui Otog banner or Otgiin khoshuu in Ordos 鄂爾多斯; 鄂尔多斯, Inner Mongolia
  • Tần suất từ Otog banner or Otgiin khoshuu in Ordos 鄂爾多斯, 鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Inner Mongolia

Từ liên quan

Gần nghĩa

鄂托克旗 · 鄂托克前旗 · 托克劳 · 托克托 · 托克逊 · 托克托县 · 托克逊县 · 托克维尔