鄂木斯克州 è mù sī kè zhōu · ngạc mộc tư khắc châu Hán Việt: ngạc mộc tư khắc châu · Pinyin: è mù sī kè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鄂 (ngạc) + 木 (mộc) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 州 (châu)Pinyinè mù sī kè zhōuHán Việtngạc mộc tư khắc châuCấu tạo鄂 + 木 + 斯 + 克 + 州 · ngạc + mộc + tư + khắc + châu nghĩa thành phần: ngạc + mộc + tư + khắc + châu