鄉下佬似的 hương hạ lão tự đích Hán Việt: hương hạ lão tự đích Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 下 (hạ) + 佬 (lão) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việthương hạ lão tự đíchCấu tạo鄉 + 下 + 佬 + 似 + 的 · hương + hạ + lão + tự + đích nghĩa thành phần: hương + hạ + lão + tự + đích Nghĩa EngCihui clodhopping