鄉學
hương học
Hán Việt: hương học · Pinyin: xiāng xué
Tổng quan
1.古代地方学校,与"国学"相别。周代特指六乡州党的学校。 2.指乡村学塾。
鄉里中的學校。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Trường học thôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鄉里中的學校。
Hán Việt: hương học · Pinyin: xiāng xué
1.古代地方学校,与"国学"相别。周代特指六乡州党的学校。 2.指乡村学塾。
鄉里中的學校。