鄉村女教師

xiāng cūn nǚ jiào shī hương thôn nữ giáo sư

Hán Việt: hương thôn nữ giáo sư · Pinyin: xiāng cūn nǚ jiào shī

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thôn) + (nữ) + (giáo) + (sư)