鄉鎮長選舉
hương trấn trường tuyển cử
Hán Việt: hương trấn trường tuyển cử · Pinyin: xiāng zhèn zhǎng xuǎn jǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鎮 (trấn) + 長 (trường) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)
Hán Việt: hương trấn trường tuyển cử · Pinyin: xiāng zhèn zhǎng xuǎn jǔ
Cấu tạo: 鄉 (hương) + 鎮 (trấn) + 長 (trường) + 選 (tuyển) + 舉 (cử)