鄒忌諷齊王納諫
trâu kị phúng tề vương nạp gián
Hán Việt: trâu kị phúng tề vương nạp gián · Pinyin: zōu jì fěng qí wáng nà jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 鄒 (trâu) + 忌 (kị) + 諷 (phúng) + 齊 (tề) + 王 (vương) + 納 (nạp) + 諫 (gián)