鄔恩考兒蓀 wū ēn kǎo ér sūn · ổ ân khảo nhi tôn Hán Việt: ổ ân khảo nhi tôn · Pinyin: wū ēn kǎo ér sūn Tổng quan Cấu tạo: 鄔 (ổ) + 恩 (ân) + 考 (khảo) + 兒 (nhi) + 蓀 (tôn)Pinyinwū ēn kǎo ér sūnHán Việtổ ân khảo nhi tônCấu tạo鄔 + 恩 + 考 + 兒 + 蓀 · ổ + ân + khảo + nhi + tôn nghĩa thành phần: ổ + ân + khảo + nhi + tôn