鄙夷

bǐ yí bỉ di

Hán Việt: bỉ di · Pinyin: bǐ yí

Tổng quan

khinh miệt | coi thường | cảm thấy khinh bỉ

Cấu tạo: (bỉ) + (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khinh miệt | coi thường | cảm thấy khinh bỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕視、瞧不起。唐.韓愈〈柳州羅池廟碑〉:「柳侯為州,不鄙夷其民,動以禮法。」也作「鄙視」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鄙视他一心为自己得不到的东西而痛苦着,觉得整个世界都在同他作对,都在冷落他,鄙夷他。

Eng

  • CC-CEDICT to despise; to look down on; to feel contempt for
  • Cihui to despise; to look down on; to feel contempt for

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

看不起 · 轻视 · 鄙薄 · 鄙视