看不起
khán bất khởi
Hán Việt: khán bất khởi · Pinyin: kàn bu qǐ
Tổng quan
coi thường | khinh miệt khinh thường; coi thường; xem thường; coi rẻ; coi khinh。輕視。 別看不起這本小字典,它真能幫助我們解決問題。 đừng xem thường quyển tự điển nhỏ này, nó có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề đấy.
Nghĩa
Việt
- Cihui coi thường | khinh miệt khinh thường; coi thường; xem thường; coi rẻ; coi khinh。輕視。 別看不起這本小字典,它真能幫助我們解決問題。 đừng xem thường quyển tự điển nhỏ này, nó có thể giúp chúng ta giải quyết vấn đề đấy.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輕視。《紅樓夢》第九回:「你那姑媽只會打旋磨兒,……我看不起他那樣的主子奶奶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 轻视别~这本小字典,它真能帮助我们解决问题。
Eng
- CC-CEDICT to look down upon|to despise
- Cihui to look down upon; to despise