鄭五歇後體 zhèng wǔ xiē hòu tǐ · trịnh ngũ hiết hậu thể Hán Việt: trịnh ngũ hiết hậu thể · Pinyin: zhèng wǔ xiē hòu tǐ Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 五 (ngũ) + 歇 (hiết) + 後 (hậu) + 體 (thể)Pinyinzhèng wǔ xiē hòu tǐHán Việttrịnh ngũ hiết hậu thểCấu tạo鄭 + 五 + 歇 + 後 + 體 · trịnh + ngũ + hiết + hậu + thể nghĩa thành phần: trịnh + ngũ + hiết + hậu + thể