鄭州黃河大橋
trịnh châu hoàng hà đại kiều
Hán Việt: trịnh châu hoàng hà đại kiều · Pinyin: zhèng zhōu huáng hé dà qiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 州 (châu) + 黃 (hoàng) + 河 (hà) + 大 (đại) + 橋 (kiều)
Hán Việt: trịnh châu hoàng hà đại kiều · Pinyin: zhèng zhōu huáng hé dà qiáo
Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 州 (châu) + 黃 (hoàng) + 河 (hà) + 大 (đại) + 橋 (kiều)