鄭重其事地 zhèng zhòng qí shì dì · trịnh trọng kì sự địa Hán Việt: trịnh trọng kì sự địa · Pinyin: zhèng zhòng qí shì dì Tổng quan Cấu tạo: 鄭 (trịnh) + 重 (trọng) + 其 (kì) + 事 (sự) + 地 (địa)Pinyinzhèng zhòng qí shì dìHán Việttrịnh trọng kì sự địaCấu tạo鄭 + 重 + 其 + 事 + 地 · trịnh + trọng + kì + sự + địa nghĩa thành phần: trịnh + trọng + kì + sự + địa