鄰磺酰苯酰亞胺鈉 lín huáng xián běn xiǎn yà àn nà Pinyin: lín huáng xián běn xiǎn yà àn nà Tổng quan Cấu tạo: 鄰 (lân) + 磺 (hoàng) + 酰 + 苯 (bổn) + 酰 + 亞 (á) + 胺 + 鈉 (nột)Pinyinlín huáng xián běn xiǎn yà àn nàCấu tạo鄰 + 磺 + 酰 + 苯 + 酰 + 亞 + 胺 + 鈉