酃县

líng xiànLINH HUYỀN

Hán Việt: LINH HUYỀN · Pinyin: líng xiàn

Tổng quan

huyện Linh ở Hồ Nam

新华 · Tân Hoa Đại lục

縣名。位於湖南省東境偏南,與江西省交界。始置於宋,民國三年置縣。境內盛產水果、茶葉等。

Cấu tạo: 酃 + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Huyện Linh
  • Google Alex v6 Tên huyện
  • Tần suất từ huyện Linh ở Hồ Nam

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 縣名。位於湖南省東境偏南,與江西省交界。始置於宋,民國三年置縣。境內盛產水果、茶葉等。

Eng

  • Cihui Ling county in Hunan
  • Tần suất từ Ling county in Hunan

Đức

  • Handedict Kreis Ling (Provinz Hunan, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委