配偶的毆打 pèi ǒu de ōu dǎ · phối ngẫu đích ẩu đả Hán Việt: phối ngẫu đích ẩu đả · Pinyin: pèi ǒu de ōu dǎ Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 偶 (ngẫu) + 的 (đích) + 毆 (ẩu) + 打 (đả)Pinyinpèi ǒu de ōu dǎHán Việtphối ngẫu đích ẩu đảCấu tạo配 + 偶 + 的 + 毆 + 打 · phối + ngẫu + đích + ẩu + đả nghĩa thành phần: phối + ngẫu + đích + ẩu + đả