配備內藏式 pèi bèi nèi cáng shì · phối bị nội tàng thức Hán Việt: phối bị nội tàng thức · Pinyin: pèi bèi nèi cáng shì Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 備 (bị) + 內 (nội) + 藏 (tàng) + 式 (thức)Pinyinpèi bèi nèi cáng shìHán Việtphối bị nội tàng thứcCấu tạo配 + 備 + 內 + 藏 + 式 · phối + bị + nội + tàng + thức nghĩa thành phần: phối + bị + nội + tàng + thức