配合作用 pèi he zuò yòng·phối hợp tác dụng Hán Việt: phối hợp tác dụng · Pinyin: pèi he zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 合 (hợp) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinpèi he zuò yòngHán Việtphối hợp tác dụngCấu tạo配 + 合 + 作 + 用 · phối + hợp + tác + dụng nghĩa thành phần: phối + hợp + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự phối hợpĐứcHandedict Koordination Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 配合起来 · 配合错误 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 配合的 · 配合者