人手不足的

nhân thủ bất túc đích

Hán Việt: nhân thủ bất túc đích

Tổng quan

(như) underhand thiếu thuỷ thủ (tàu thuỷ); thiếu nhân công (hầm mỏ) thiếu nhân viên; thiếu người (về một trường học, bệnh viện, văn phòng )

Cấu tạo: 人 (nhân) + 手 (thủ) + 不 (bất) + 足 (túc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu người

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi shorthanded

Từ liên quan

Gần nghĩa

人手一册 · 人手一冊 · 人手不足 · 人手翻译员 · 人手翻译 · 人手辅助翻译