配對密碼匙 phối đối mật mã thi Hán Việt: phối đối mật mã thi Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 對 (đối) + 密 (mật) + 碼 (mã) + 匙 (thi)Hán Việtphối đối mật mã thiCấu tạo配 + 對 + 密 + 碼 + 匙 · phối + đối + mật + mã + thi nghĩa thành phần: phối + đối + mật + mã + thi Nghĩa EngCihui key pair