配給的食物
phối cấp đích thực vật
Hán Việt: phối cấp đích thực vật
Tổng quan
thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt, số lượng nh
Nghĩa
Việt
- Cihui thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt, số lượng nh
Hán Việt: phối cấp đích thực vật
thu hoạch ít ỏi; tiền thu lao rẻ mạt, số lượng nh