配置控制板 phối trí khống chế bản Hán Việt: phối trí khống chế bản Tổng quan Cấu tạo: 配 (phối) + 置 (trí) + 控 (khống) + 制 (chế) + 板 (bản)Hán Việtphối trí khống chế bảnCấu tạo配 + 置 + 控 + 制 + 板 · phối + trí + khống + chế + bản nghĩa thành phần: phối + trí + khống + chế + bản Nghĩa EngCihui configuration control board