酒仙遇贤禅师
tửu tiên ngộ hiền thiện sư
Hán Việt: tửu tiên ngộ hiền thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 仙 (tiên) + 遇 (ngộ) + 贤 (hiền) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: tửu tiên ngộ hiền thiện sư
Cấu tạo: 酒 (tửu) + 仙 (tiên) + 遇 (ngộ) + 贤 (hiền) + 禅 (thiện) + 师 (sư)