酒後膽壯的 tửu hậu đảm tráng đích Hán Việt: tửu hậu đảm tráng đích Tổng quan dũng cảm khi say rượu Cấu tạo: 酒 (tửu) + 後 (hậu) + 膽 (đảm) + 壯 (tráng) + 的 (đích)Hán Việttửu hậu đảm tráng đíchCấu tạo酒 + 後 + 膽 + 壯 + 的 · tửu + hậu + đảm + tráng + đích nghĩa thành phần: tửu + hậu + đảm + tráng + đích Nghĩa ViệtCihui dũng cảm khi say rượu