酒毒性胃病 tửu độc tính vị bệnh Hán Việt: tửu độc tính vị bệnh Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 胃 (vị) + 病 (bệnh)Hán Việttửu độc tính vị bệnhCấu tạo酒 + 毒 + 性 + 胃 + 病 · tửu + độc + tính + vị + bệnh nghĩa thành phần: tửu + độc + tính + vị + bệnh