酒毒性遲鈍 tửu độc tính trì độn Hán Việt: tửu độc tính trì độn Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 毒 (độc) + 性 (tính) + 遲 (trì) + 鈍 (độn)Hán Việttửu độc tính trì độnCấu tạo酒 + 毒 + 性 + 遲 + 鈍 · tửu + độc + tính + trì + độn nghĩa thành phần: tửu + độc + tính + trì + độn