酒類檢查官 tửu loại kiểm tra quan Hán Việt: tửu loại kiểm tra quan Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 類 (loại) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 官 (quan)Hán Việttửu loại kiểm tra quanCấu tạo酒 + 類 + 檢 + 查 + 官 · tửu + loại + kiểm + tra + quan nghĩa thành phần: tửu + loại + kiểm + tra + quan