酒精

jiǔ jīngtửu tinh

Hán Việt: tửu tinh · Pinyin: jiǔ jīng

Tổng quan

cồn; rượu cồn

新华 · Tân Hoa Đại lục

乙醇的通称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種化學物品。可用發酵方法,亦可用石油工業的副產品乙烯,加硫酸和水反應取得。其用途廣泛,可用來燃燒、消毒等。也稱為「乙醇」。

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ethanol CH3CH2OH
  • Cihui cũng viết 乙醇
  • Biên soạn 酒精 jiǔjīng n. alcohol

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種化學物品。可用發酵方法,亦可用石油工業的副產品乙烯,加硫酸和水反應取得。其用途廣泛,可用來燃燒、消毒等。也稱為「乙醇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乙醇的通称。

Eng

  • JMdict (ethyl) alcohol
  • JMdict spirits of wine
  • Cihui alcohol; ethanol CH3CH2OH; ethyl alcohol; also written 乙醇; grain alcohol

Đức

  • Handedict Alkohol, Spiritus (S, Chem)

ja

  • JMdict 酒精(しゅせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒精化 · 酒精性 · 酒精灯 · 酒精表 · 酒精中毒 · 酒精性的 · 酒精饮料 · 精义