酒精性

jiǔ jīng xìngtửu tinh tính

Hán Việt: tửu tinh tính · Pinyin: jiǔ jīng xìng

Tổng quan

thuộc về cồn (đồ uống)

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có cồn
  • Tần suất từ thuộc về cồn (đồ uống)

Eng

  • Cihui alcoholic (beverage)
  • Tần suất từ alcoholic (beverage)

Đức

  • Handedict alkoholisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒精性的 · 酒精性饮料 · 酒精化 · 酒精灯 · 酒精表 · 酒精 · 酒精中毒 · 酒精饮料