酒精比重計 tửu tinh bỉ trọng kế Hán Việt: tửu tinh bỉ trọng kế Tổng quan ống đo rượu Cấu tạo: 酒 (tửu) + 精 (tinh) + 比 (bỉ) + 重 (trọng) + 計 (kế)Hán Việttửu tinh bỉ trọng kếCấu tạo酒 + 精 + 比 + 重 + 計 · tửu + tinh + bỉ + trọng + kế nghĩa thành phần: tửu + tinh + bỉ + trọng + kế Nghĩa ViệtCihui ống đo rượuEngCihui 酒精比重計 iǔjīng bǐzhòngjì n. spirit gauge