酒醉的士兵 tửu túy đích sĩ binh Hán Việt: tửu túy đích sĩ binh Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 醉 (túy) + 的 (đích) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)Hán Việttửu túy đích sĩ binhCấu tạo酒 + 醉 + 的 + 士 + 兵 · tửu + túy + đích + sĩ + binh nghĩa thành phần: tửu + túy + đích + sĩ + binh