酒量大如海 tửu lượng đại như hải Hán Việt: tửu lượng đại như hải Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 量 (lượng) + 大 (đại) + 如 (như) + 海 (hải)Hán Việttửu lượng đại như hảiCấu tạo酒 + 量 + 大 + 如 + 海 · tửu + lượng + đại + như + hải nghĩa thành phần: tửu + lượng + đại + như + hải