酒類走私販 tửu loại tẩu tư phiến Hán Việt: tửu loại tẩu tư phiến Tổng quan Cấu tạo: 酒 (tửu) + 類 (loại) + 走 (tẩu) + 私 (tư) + 販 (phiến)Hán Việttửu loại tẩu tư phiếnCấu tạo酒 + 類 + 走 + 私 + 販 · tửu + loại + tẩu + tư + phiến nghĩa thành phần: tửu + loại + tẩu + tư + phiến