酞青錯合物 tài qīng cuò hé wù Pinyin: tài qīng cuò hé wù Tổng quan Cấu tạo: 酞 + 青 (thanh) + 錯 (thác) + 合 (hợp) + 物 (vật)Pinyintài qīng cuò hé wùCấu tạo酞 + 青 + 錯 + 合 + 物