酮基

tóng jīĐỒNG CƠ

Hán Việt: ĐỒNG CƠ · Pinyin: tóng jī

Tổng quan

nhóm xeton

新华 · Tân Hoa Đại lục

指酮分子(rco﹔′)中的羰基。如丙酮ヽh3cch3o分子中即含有该基团。

Cấu tạo: 酮 + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm ketone
  • Tần suất từ nhóm xeton

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指酮分子(rco﹔′)中的羰基。如丙酮ヽh3cch3o分子中即含有该基团。

Eng

  • Cihui ketone group
  • Tần suất từ ketone group

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友