酯交換作用 chỉ giao hoán tác dụng Hán Việt: chỉ giao hoán tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 酯 (chỉ) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtchỉ giao hoán tác dụngCấu tạo酯 + 交 + 換 + 作 + 用 · chỉ + giao + hoán + tác + dụng nghĩa thành phần: chỉ + giao + hoán + tác + dụng