酵母病毒素 diếu mẫu bệnh độc tố Hán Việt: diếu mẫu bệnh độc tố Tổng quan Cấu tạo: 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 素 (tố)Hán Việtdiếu mẫu bệnh độc tốCấu tạo酵 + 母 + 病 + 毒 + 素 · diếu + mẫu + bệnh + độc + tố nghĩa thành phần: diếu + mẫu + bệnh + độc + tố