酵母調味品 diếu mẫu điều vị phẩm Hán Việt: diếu mẫu điều vị phẩm Tổng quan cái nồi Cấu tạo: 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 調 (điều) + 味 (vị) + 品 (phẩm)Hán Việtdiếu mẫu điều vị phẩmCấu tạo酵 + 母 + 調 + 味 + 品 · diếu + mẫu + điều + vị + phẩm nghĩa thành phần: diếu + mẫu + điều + vị + phẩm Nghĩa ViệtCihui cái nồi