酸橙冰淇淋 suān chéng bīng qí lín · toan chanh băng kì lâm Hán Việt: toan chanh băng kì lâm · Pinyin: suān chéng bīng qí lín Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 橙 (chanh) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)Pinyinsuān chéng bīng qí línHán Việttoan chanh băng kì lâmCấu tạo酸 + 橙 + 冰 + 淇 + 淋 · toan + chanh + băng + kì + lâm nghĩa thành phần: toan + chanh + băng + kì + lâm