酸甜茄汁蝦 suān tián qié zhī xiā · toan điềm gia trấp hà Hán Việt: toan điềm gia trấp hà · Pinyin: suān tián qié zhī xiā Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 甜 (điềm) + 茄 (gia) + 汁 (trấp) + 蝦 (hà)Pinyinsuān tián qié zhī xiāHán Việttoan điềm gia trấp hàCấu tạo酸 + 甜 + 茄 + 汁 + 蝦 · toan + điềm + gia + trấp + hà nghĩa thành phần: toan + điềm + gia + trấp + hà