酸辣蝦羹湯 suān là xiā gēng tāng · toan lạt hà canh thang Hán Việt: toan lạt hà canh thang · Pinyin: suān là xiā gēng tāng Tổng quan Cấu tạo: 酸 (toan) + 辣 (lạt) + 蝦 (hà) + 羹 (canh) + 湯 (thang)Pinyinsuān là xiā gēng tāngHán Việttoan lạt hà canh thangCấu tạo酸 + 辣 + 蝦 + 羹 + 湯 · toan + lạt + hà + canh + thang nghĩa thành phần: toan + lạt + hà + canh + thang