酸量滴定法

toan lượng tích định pháp

Hán Việt: toan lượng tích định pháp

Tổng quan

xem acidimeter

Cấu tạo: (toan) + (lượng) + (tích) + (định) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem acidimeter