醉翁之意

zuì wēng zhī yì túy ông chi ý

Hán Việt: túy ông chi ý · Pinyin: zuì wēng zhī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (túy) + (ông) + (chi) + (ý)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指喝酒時意不在酒,而在玩賞山水。語出宋.歐陽修〈醉翁亭記〉:「醉翁之意不在酒,在乎山水之間也。」後比喻別有用心。如:「他表面示好求和,但恐怕是醉翁之意,另有企圖吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 之:的;意:意趣。表示本意不在此而在别的方面

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

别有用心