醋劲儿
thố kính nhi
Hán Việt: thố kính nhi · Pinyin: cù jìn r
Tổng quan
NHI máu ghen; tính ghen; ghen tuông
嫉妒的情绪(多指在男女关系上)。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 醋勁
- Cihui 醋劲
- Tần suất từ tính ghen; ghen tuông
- Biên soạn ►See ²cùjìn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嫉妒的情绪(多指在男女关系上)。
Eng
- Cihui erhua variant of 醋勁; 醋劲
- Tần suất từ ►See ²cùjìn